Báo Giá Tấm Compact HPL Mới Nhất

Báo Giá Tấm Compact HPL Mới Nhất

Báo giá chính xác theo nhu cầu thực tế, bạn nên liên hệ trực tiếp Tamcompact.com để được tư vấn chi tiết và cập nhật giá mới nhất tại kho.

Ưu điểm nổi bật của Tấm Compact HPL

  • Chống nước 100% – không phồng rộp
  • Chịu lực tốt – bền bỉ theo thời gian
  • Bề mặt bền đẹp – dễ vệ sinh
  • Tuổi thọ cao – tiết kiệm chi phí lâu dài

Ứng dụng:

Vách ngăn nhà vệ sinh, Vách toilet công cộng, Nhà vệ sinh trường học, bệnh viện Trung tâm thương mại, tòa nhà văn phòng Nhà máy, khu công nghiệp Khu vệ sinh nhà hàng, quán café, showroom.

Nội dung chính

Báo Giá Tấm Compact HPL Mới Nhất – Bảng Giá Tại Kho & Tư Vấn Chọn Đúng Loại

Khi tìm kiếm cụm từ “báo giá tấm Compact HPL”, phần lớn người dùng đều có chung một nhu cầu: biết giá thực tế, dễ so sánh và chọn đúng loại phù hợp với công trình. Tuy nhiên, thực tế thị trường hiện nay cho thấy giá tấm Compact HPL có sự chênh lệch khá lớn, ngay cả khi cùng độ dày hoặc cùng kích thước. Điều này khiến nhiều khách hàng bối rối, không biết mức giá nào là hợp lý, đâu là vật liệu đạt chuẩn và đâu là hàng kém chất lượng.

 

vach-compact-hpl (120)

Bài viết này được xây dựng với mục tiêu giúp bạn hiểu rõ toàn diện về báo giá tấm Compact HPL mới nhất, từ bảng giá tại kho, các yếu tố ảnh hưởng đến giá, phân tích theo từng nhóm nhu cầu sử dụng cho đến cách chọn đúng tấm Compact HPL theo ngân sách và công trình thực tế. Toàn bộ nội dung được cá nhân hóa cho Tamcompact.com, phù hợp để sử dụng như một bài trụ cột SEO trong danh mục báo giá.

Tấm Compact HPL là gì và vì sao giá không có một mức cố định?

Tấm Compact HPL (High Pressure Laminate) là vật liệu lõi đặc, được sản xuất bằng cách ép nhiều lớp giấy kraft tẩm nhựa phenolic dưới nhiệt độ và áp suất rất cao. Kết quả tạo ra một tấm vật liệu có kết cấu đặc hoàn toàn, không rỗng, không hút nước, có khả năng chịu lực và chịu va đập tốt.

Trên thị trường hiện nay, ngoài Compact HPL còn có Compact CDF – một dòng vật liệu lõi đặc tương tự, thường được sử dụng trong các công trình cần tối ưu chi phí nhưng vẫn yêu cầu chống nước và độ bền ổn định. Chính sự đa dạng về công nghệ ép, độ nén, trọng lượng tấm và xuất xứ đã khiến giá Compact HPL không có một mức cố định duy nhất.

Nói cách khác, việc hỏi “tấm Compact HPL bao nhiêu tiền” sẽ không đủ chính xác nếu không đi kèm các thông số kỹ thuật cụ thể.

vach-compact-hpl (2)

Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến báo giá tấm Compact HPL

Độ nén (PSI) và trọng lượng tấm

Độ nén trong quá trình ép, thường được thể hiện bằng đơn vị PSI, là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến giá. Độ nén càng cao, lõi tấm càng đặc, khả năng chịu lực và tuổi thọ càng lớn. Trên thị trường phổ biến các mức như 1050 PSI, 1200 PSI và 1400 PSI.

Bên cạnh độ nén, trọng lượng tấm cũng phản ánh mật độ lõi. Hai tấm cùng kích thước và độ dày nhưng tấm nặng hơn thường có lõi đặc hơn, bền hơn và giá cao hơn. Đây là điểm nhiều người bỏ qua khi chỉ so sánh giá bề mặt.

Độ dày tấm Compact HPL

Các độ dày phổ biến gồm 12mm và 18mm. Trong đó, 12mm là độ dày được sử dụng nhiều nhất vì cân bằng tốt giữa chi phí và độ bền, phù hợp với hầu hết công trình vách ngăn vệ sinh, phòng tắm, văn phòng và trường học. Tấm 18mm có giá cao hơn, thường dùng cho khu vực yêu cầu chịu lực lớn hoặc cần độ chắc chắn cao.

Kích thước và khổ tấm

Khổ tấm càng lớn thì giá càng cao do chi phí sản xuất và vận chuyển. Các khổ phổ biến hiện nay gồm 1220×1830, 1530×1830, 1830×2130 và 1830×2440. Khổ lớn giúp giảm mối nối, tăng tính thẩm mỹ và tiết kiệm công lắp đặt, nhưng cần cân nhắc ngân sách.

Màu sắc và bề mặt

Màu tiêu chuẩn như ghi hoặc kem thường có giá thấp hơn. Các màu vân gỗ hoặc màu đặc biệt cần xử lý bề mặt phức tạp hơn nên giá cao hơn. Đây là yếu tố ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí vật tư.

VAT và hình thức xuất hóa đơn

Giá tấm Compact HPL thường được báo theo ba dạng: chưa VAT, đã bao gồm VAT 8% hoặc không lấy VAT. Khi so sánh báo giá giữa các đơn vị, người mua cần chú ý yếu tố này để tránh hiểu nhầm về giá thực tế.

vach-compact-hpl (149)

BẢNG GIÁ TẤM COMPACT CDF TẠI KHO (CẬP NHẬT MỚI)

Tấm Compact CDF là dòng vật liệu lõi đặc, được ép dưới nhiệt độ và áp suất cao, có khả năng chống nước tuyệt đối, chịu lực tốt và tuổi thọ cao. Dòng sản phẩm này thường được sử dụng cho vách ngăn vệ sinh, phòng tắm, khu phụ trợ tại trường học, nhà máy, trung tâm thương mại và các công trình cần tối ưu chi phí.

Dưới đây là bảng giá tấm Compact CDF tại kho, cập nhật mới, áp dụng cho các đơn hàng lẻ và dự án. Giá được chia rõ chưa VAT – đã VAT 8% – không lấy VAT để khách hàng dễ đối chiếu và lựa chọn.

Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng và màu sắc. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác theo nhu cầu thực tế.


1. Bảng giá tấm Compact CDF độ nén 1050 PSI / 150°C (78kg)

Xuất xứ Kích thước (mm) ĐVT Đơn giá chưa VAT (VNĐ) Đơn giá VAT 8% (VNĐ) Đơn giá không VAT (VNĐ) Màu sắc
TQ 1220 × 1830 × 18 Tấm 720.000 777.600 750.000 Ghi
TQ 1830 × 2440 × 18 Tấm 1.440.000 1.555.200 1.500.000 Ghi

2. Bảng giá tấm Compact CDF độ nén 1200 PSI / 150°C (90kg)

Xuất xứ Kích thước (mm) ĐVT Đơn giá chưa VAT (VNĐ) Đơn giá VAT 8% (VNĐ) Đơn giá không VAT (VNĐ) Màu sắc
TQ 1220 × 1830 × 18 Tấm 840.000 907.200 875.000 Ghi
TQ 1830 × 2440 × 18 Tấm 1.640.000 1.771.200 1.710.000 Ghi

3. Bảng giá tấm Compact CDF độ nén 1200B PSI / 150°C (56–58kg)

Xuất xứ Kích thước (mm) ĐVT Đơn giá chưa VAT (VNĐ) Đơn giá VAT 8% (VNĐ) Đơn giá không VAT (VNĐ) Màu sắc
TQ 1830 × 2440 × 12 Tấm 960.000 1.036.800 1.000.000 Ghi

4. Bảng giá tấm Compact CDF độ nén 1200A PSI / 150°C (60–62kg)

Xuất xứ Kích thước (mm) ĐVT Đơn giá chưa VAT (VNĐ) Đơn giá VAT 8% (VNĐ) Đơn giá không VAT (VNĐ) Màu sắc
ĐẾN 1220 × 1830 × 12 Tấm 510.000 550.800 530.000 Ghi, Kem
TQ 1525 × 1830 × 12 Tấm 810.000 874.800 845.000 Ghi
TQ 1830 × 2130 × 12 Tấm 940.000 1.015.200 980.000 Ghi
ĐẾN 1830 × 2440 × 12 Tấm 1.080.000 Ghi, Kem

5. Bảng giá tấm Compact CDF 12mm màu vân gỗ & màu đặc biệt

Xuất xứ Kích thước (mm) ĐVT Đơn giá chưa VAT (VNĐ) Đơn giá VAT 8% (VNĐ) Đơn giá không VAT (VNĐ) Màu sắc
TQ 1830 × 2440 × 12 Tấm 1.300.000 1.404.000 1.360.000 Vân gỗ 507, 571, 524, 586, 517, Đen 5028, Trắng 5058
TQ 1830 × 2440 × 12 Tấm 1.250.000 1.350.000 1.300.000 Ghi

6. Bảng giá tấm Compact CDF độ nén 1400B PSI / 150°C (64–65kg)

Xuất xứ Kích thước (mm) ĐVT Đơn giá chưa VAT (VNĐ) Đơn giá VAT 8% (VNĐ) Đơn giá không VAT (VNĐ) Màu sắc
TQ 1830 × 2440 × 12 Tấm 1.600.000 1.728.000 1.670.000 Vân gỗ, Đen 5028, Xanh 5013, Cam 5027, Trắng 15058, Hồng 5029
TQ 1220 × 1830 × 12 Tấm 756.000 730.000 Ghi, Kem

7. Bảng giá tấm Compact CDF độ nén 1400A PSI / 150°C (67–68kg)

Xuất xứ Kích thước (mm) ĐVT Đơn giá chưa VAT (VNĐ) Đơn giá VAT 8% (VNĐ) Đơn giá không VAT (VNĐ) Màu sắc
TQ 1530 × 1830 × 12 Tấm 1.090.800 1.050.000 Ghi
TQ 1830 × 2130 × 12 Tấm 1.300.000 1.404.000 1.360.000 Ghi
TQ 1830 × 2440 × 12 Tấm 1.360.000 1.468.800 1.420.000 Ghi, Kem

Ghi chú quan trọng khi xem bảng giá Compact CDF

  • Giá áp dụng tại kho, chưa bao gồm chi phí vận chuyển và gia công cắt theo yêu cầu

  • Có hỗ trợ cắt CNC, bo cạnh, khoan lỗ theo bản vẽ

  • Đơn hàng số lượng lớn sẽ có chính sách giá tốt hơn

  • Có thể cung cấp trọn bộ tấm + phụ kiện hoặc vật tư rời


vach-compact-hpl (70)

Phân tích bảng giá theo từng nhóm người dùng

Nhóm người dùng cần tối ưu chi phí

Với các công trình như trường học, nhà máy, khu vệ sinh số lượng lớn, việc tối ưu chi phí là ưu tiên hàng đầu. Nhóm này nên chọn Compact CDF 12mm, độ nén 1200A PSI, khổ vừa phải. Đây là lựa chọn giúp tiết kiệm ngân sách nhưng vẫn đảm bảo khả năng chống nước và độ ổn định.

Nhóm công trình sử dụng lâu dài, mật độ cao

Văn phòng, trung tâm thương mại, khách sạn hay bệnh viện thường có tần suất sử dụng cao và yêu cầu tuổi thọ dài. Nhóm này nên ưu tiên Compact HPL hoặc CDF độ nén từ 1200B PSI trở lên, khổ lớn để giảm mối nối và tăng thẩm mỹ tổng thể.

Nhóm công trình yêu cầu chịu lực cao

Các khu vực đông người, vách ngăn lớn hoặc nơi có khả năng va đập mạnh nên cân nhắc tấm Compact HPL hoặc CDF 18mm, độ nén cao. Dù chi phí ban đầu lớn hơn, nhưng đổi lại là sự ổn định và hạn chế chi phí sửa chữa về sau.

So sánh Compact HPL với các vật liệu khác

So với MDF chống ẩm, Compact HPL có giá cao hơn nhưng tuổi thọ gấp nhiều lần, không bị phồng rộp khi tiếp xúc nước. So với nhựa PVC, Compact HPL cứng cáp hơn, ít biến dạng và có thẩm mỹ tốt hơn. Khi xét trên chi phí vòng đời sử dụng, Compact HPL thường là lựa chọn kinh tế hơn.

Nên chọn tấm Compact HPL nào theo từng ứng dụng?

Đối với nhà vệ sinh và phòng tắm, nên chọn tấm 12mm trở lên, độ nén từ 1200 PSI để đảm bảo độ bền trong môi trường ẩm ướt.
Với văn phòng và trường học, Compact HPL hoặc CDF 12mm là lựa chọn cân bằng giữa chi phí và hiệu quả.
Đối với nhà máy và xưởng sản xuất, nên ưu tiên độ nén cao và khổ lớn để tăng độ ổn định khi sử dụng lâu dài.

vach-compact-hpl (7)

Những sai lầm thường gặp khi xem báo giá tấm Compact HPL

Nhiều người chỉ so sánh giá theo mét vuông hoặc theo độ dày mà bỏ qua độ nén và trọng lượng tấm. Một sai lầm khác là không hỏi rõ giá đã bao gồm VAT, vận chuyển hay gia công hay chưa. Việc chọn tấm Compact quá rẻ so với mặt bằng chung thường tiềm ẩn rủi ro về chất lượng và tuổi thọ.

Cách yêu cầu báo giá tấm Compact HPL chính xác nhất

Để nhận báo giá sát thực tế, người mua nên cung cấp rõ độ dày mong muốn, khổ tấm, màu sắc, số lượng, yêu cầu VAT và có hay không nhu cầu gia công cắt theo kích thước. Việc cung cấp đầy đủ thông tin giúp hạn chế phát sinh chi phí và tiết kiệm thời gian triển khai.

vach-compact-hpl (147)

Vì sao nên xem báo giá và mua tấm Compact tại Tamcompact.com?

Tamcompact.com cung cấp bảng giá tấm Compact HPL và Compact CDF minh bạch, rõ ràng theo từng phân khúc, phù hợp từ công trình tiết kiệm đến công trình cao cấp. Kho hàng tại TP Hồ Chí Minh giúp đảm bảo tiến độ giao hàng nhanh, đồng thời đội ngũ tư vấn hỗ trợ chọn đúng loại tấm theo nhu cầu thực tế.

Khách hàng có thể tham khảo chi tiết tại danh mục
Tấm Compact HPL
https://tamcompact.com/danh-muc/tam-compact-hpl

Câu hỏi thường gặp về báo giá tấm Compact HPL

Giá tấm Compact HPL bao nhiêu một tấm phụ thuộc vào độ dày, độ nén, khổ tấm và màu sắc.
Cùng 12mm nhưng giá khác nhau do sự khác biệt về mật độ lõi và công nghệ ép.
Trong nhiều trường hợp, Compact CDF là lựa chọn hợp lý nếu cần tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo chống nước.

vach-compact-hpl (72)

Kết luận

Việc xem báo giá tấm Compact HPL mới nhất không nên chỉ dừng lại ở con số, mà cần hiểu rõ chất lượng vật liệu phía sau mức giá đó. Chọn đúng loại Compact HPL hoặc CDF phù hợp với công trình sẽ giúp tiết kiệm chi phí dài hạn và hạn chế rủi ro trong quá trình sử dụng.

Để nhận báo giá chính xác theo nhu cầu thực tế, bạn nên liên hệ trực tiếp Tamcompact.com để được tư vấn chi tiết và cập nhật giá mới nhất tại kho.

Liên hệ

Đối tác
Đối tác
Đối tác
Đối tác
Đối tác
Đối tác
Đối tác