Bảng Giá Tấm Compact HPL Theo Độ Dày

Bảng Giá Tấm Compact HPL Theo Độ Dày

Cập nhật bảng giá tấm Compact HPL theo độ dày 4mm, 6mm, 8mm, 12mm, 15mm, 18mm. So sánh chi tiết, tư vấn chọn đúng loại cho từng công trình.

Ưu điểm nổi bật của Tấm Compact HPL

  • Chống nước 100% – không phồng rộp
  • Chịu lực tốt – bền bỉ theo thời gian
  • Bề mặt bền đẹp – dễ vệ sinh
  • Tuổi thọ cao – tiết kiệm chi phí lâu dài

Ứng dụng:

Vách ngăn nhà vệ sinh, Vách toilet công cộng, Nhà vệ sinh trường học, bệnh viện Trung tâm thương mại, tòa nhà văn phòng Nhà máy, khu công nghiệp Khu vệ sinh nhà hàng, quán café, showroom.

Nội dung chính

Bảng Giá Tấm Compact HPL Theo Độ Dày – So Sánh Chi Tiết & Tư Vấn Chọn Đúng Loại

Tấm Compact HPL là vật liệu lõi đặc cao cấp, được sử dụng phổ biến trong các hạng mục như vách ngăn vệ sinh, phòng tắm, khu kỹ thuật, trường học, nhà máy và công trình thương mại. Trong đó, độ dày tấm Compact HPL là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành, độ bền và phạm vi ứng dụng.


vach-compact-hpl (81)

Bài viết này tổng hợp bảng giá tấm Compact HPL theo từng độ dày phổ biến, đồng thời phân tích nên chọn loại nào để tối ưu chi phí và đảm bảo độ bền cho công trình.

Vì sao giá tấm Compact HPL phụ thuộc vào độ dày?

Cùng là Compact HPL, nhưng giá giữa các độ dày có thể chênh lệch đáng kể do:

  • Lượng vật liệu lõi sử dụng nhiều hay ít

  • Khả năng chịu lực và độ ổn định của tấm

  • Mục đích sử dụng (ốp trang trí hay kết cấu chịu lực)

  • Độ bền và tuổi thọ trong môi trường ẩm ướt

Độ dày càng lớn, tấm càng nặng – càng cứng – giá càng cao, nhưng đổi lại là khả năng sử dụng lâu dài và an toàn hơn.

Các độ dày tấm Compact HPL phổ biến hiện nay

Trên thị trường, tấm Compact HPL thường có các độ dày sau:

  • 4mm

  • 6mm

  • 8mm

  • 12mm

  • 15mm

  • 18mm

Mỗi độ dày phù hợp với một nhóm công trình khác nhau, không phải lúc nào chọn tấm dày nhất cũng là phương án tối ưu.

vach-compact-hpl (128)

Bảng giá tấm Compact HPL theo độ dày (tham khảo)

Lưu ý

  • Đơn vị tính: Tấm

  • Giá mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo kích thước, màu sắc và thời điểm

  • Giá thường báo chưa VATđã bao gồm VAT 8%

🔹 Bảng giá tấm Compact HPL 4mm

Kích thước phổ biến Đơn giá tham khảo
1220 × 2440 mm ~710.000 – 770.000 VNĐ/tấm

Ứng dụng: Ốp tường, ốp trang trí, hạng mục phụ không chịu lực.
Đánh giá: Giá thấp, nhẹ, không phù hợp làm vách ngăn chịu lực.


🔹 Bảng giá tấm Compact HPL 6mm

Kích thước phổ biến Đơn giá tham khảo
1220 × 2440 mm ~940.000 – 1.020.000 VNĐ/tấm

Ứng dụng: Ốp trang trí, vách kỹ thuật nhẹ.
Đánh giá: Tốt hơn 4mm nhưng vẫn không khuyến nghị cho vách ngăn vệ sinh.

🔹 Bảng giá tấm Compact HPL 8mm

Kích thước phổ biến Đơn giá tham khảo
1220 × 2440 mm ~1.220.000 – 1.320.000 VNĐ/tấm

Ứng dụng: Vách kỹ thuật, khu vực ít va đập.
Đánh giá: Có thể dùng trong một số trường hợp đặc thù, nhưng chưa phải tiêu chuẩn.

🔹 Bảng giá tấm Compact HPL 12mm (PHỔ BIẾN NHẤT)

Kích thước phổ biến Đơn giá tham khảo
1220 × 1830 mm ~1.030.000 – 1.260.000 VNĐ/tấm
1525 × 1830 mm ~1.280.000 – 1.560.000 VNĐ/tấm
1220 × 2440 mm ~1.520.000 – 1.640.000 VNĐ/tấm
1830 × 2440 mm ~2.150.000 – 2.320.000 VNĐ/tấm

Ứng dụng:

  • Vách ngăn vệ sinh

  • Phòng tắm

  • Trường học, văn phòng, nhà máy

Đánh giá:
Đây là độ dày tiêu chuẩn, cân bằng tốt giữa giá thành – độ bền – khả năng thi công, được sử dụng nhiều nhất hiện nay.

🔹 Bảng giá tấm Compact HPL 15mm

Kích thước phổ biến Đơn giá tham khảo
1220 × 2440 mm ~1.940.000 – 2.100.000 VNĐ/tấm

Ứng dụng:

  • Khu vực cần tăng độ cứng

  • Công trình kỹ thuật, phòng chức năng

Đánh giá:
Ít phổ biến hơn 12mm, thường dùng khi cần độ chắc chắn cao hơn.

🔹 Bảng giá tấm Compact HPL 18mm (CAO CẤP)

Kích thước phổ biến Đơn giá tham khảo
1220 × 1830 mm ~1.550.000 – 1.670.000 VNĐ/tấm
1530 × 1830 mm ~2.050.000 – 2.210.000 VNĐ/tấm
1830 × 2440 mm ~3.150.000 – 3.400.000 VNĐ/tấm

Ứng dụng:

  • Công trình cao cấp

  • Khu vực chịu lực lớn

  • Bàn thí nghiệm, phòng kỹ thuật

Đánh giá:
Độ bền cao, giá cao, không cần thiết cho công trình phổ thông nếu không có yêu cầu đặc biệt.

So sánh nhanh các độ dày tấm Compact HPL

Độ dày Giá Độ bền Mức độ sử dụng
4–6mm Thấp Thấp Trang trí
8mm Trung bình Trung bình Kỹ thuật nhẹ
12mm Tối ưu Cao Phổ biến nhất
15mm Cao Cao Công trình kỹ thuật
18mm Rất cao Rất cao Cao cấp

Nên chọn độ dày tấm Compact HPL nào cho công trình?

  • Vách ngăn vệ sinh, phòng tắm: 12mm

  • Trường học, nhà máy, văn phòng: 12mm

  • Khu vực chịu lực cao, bàn thí nghiệm: 15–18mm

  • Ốp trang trí: 4–6mm

👉 Trong 80% công trình thực tế, tấm Compact HPL 12mm là lựa chọn tối ưu nhất.

vach-compact-hpl (2)

Những lưu ý khi xem bảng giá tấm Compact HPL theo độ dày

  • Không so sánh giá khi khác độ nén hoặc khác loại HPL/CDF

  • Hỏi rõ giá đã bao gồm VAT hay chưa

  • Kiểm tra trọng lượng thực tế của tấm để tránh lõi rỗng

  • Ưu tiên đơn vị báo giá rõ độ dày – kích thước – màu sắc

Kết luận

Bảng giá tấm Compact HPL theo độ dày giúp bạn dễ dàng so sánh và lựa chọn đúng vật liệu cho từng hạng mục công trình. Thay vì chỉ chọn loại rẻ nhất, hãy ưu tiên độ dày phù hợp với mục đích sử dụng, từ đó tối ưu chi phí và đảm bảo độ bền lâu dài.

Nếu bạn cần báo giá chi tiết theo kích thước, màu sắc và số lượng, hoặc muốn tư vấn chọn độ dày Compact HPL phù hợp công trình thực tế, hãy liên hệ trực tiếp đơn vị cung cấp để được hỗ trợ chính xác.

 

Liên hệ

Đối tác
Đối tác
Đối tác
Đối tác
Đối tác
Đối tác
Đối tác