Cập nhật bảng giá tấm Compact HPL theo độ dày 4mm, 6mm, 8mm, 12mm, 15mm, 18mm. So sánh chi tiết, tư vấn chọn đúng loại cho từng công trình.
Ưu điểm nổi bật của Tấm Compact HPL
Ứng dụng:
Vách ngăn nhà vệ sinh, Vách toilet công cộng, Nhà vệ sinh trường học, bệnh viện Trung tâm thương mại, tòa nhà văn phòng Nhà máy, khu công nghiệp Khu vệ sinh nhà hàng, quán café, showroom.
Tấm Compact HPL là vật liệu lõi đặc cao cấp, được sử dụng phổ biến trong các hạng mục như vách ngăn vệ sinh, phòng tắm, khu kỹ thuật, trường học, nhà máy và công trình thương mại. Trong đó, độ dày tấm Compact HPL là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành, độ bền và phạm vi ứng dụng.

Bài viết này tổng hợp bảng giá tấm Compact HPL theo từng độ dày phổ biến, đồng thời phân tích nên chọn loại nào để tối ưu chi phí và đảm bảo độ bền cho công trình.
Cùng là Compact HPL, nhưng giá giữa các độ dày có thể chênh lệch đáng kể do:
Lượng vật liệu lõi sử dụng nhiều hay ít
Khả năng chịu lực và độ ổn định của tấm
Mục đích sử dụng (ốp trang trí hay kết cấu chịu lực)
Độ bền và tuổi thọ trong môi trường ẩm ướt
Độ dày càng lớn, tấm càng nặng – càng cứng – giá càng cao, nhưng đổi lại là khả năng sử dụng lâu dài và an toàn hơn.
Trên thị trường, tấm Compact HPL thường có các độ dày sau:
4mm
6mm
8mm
12mm
15mm
18mm
Mỗi độ dày phù hợp với một nhóm công trình khác nhau, không phải lúc nào chọn tấm dày nhất cũng là phương án tối ưu.

Lưu ý
Đơn vị tính: Tấm
Giá mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo kích thước, màu sắc và thời điểm
Giá thường báo chưa VAT và đã bao gồm VAT 8%
| Kích thước phổ biến | Đơn giá tham khảo |
|---|---|
| 1220 × 2440 mm | ~710.000 – 770.000 VNĐ/tấm |
Ứng dụng: Ốp tường, ốp trang trí, hạng mục phụ không chịu lực.
Đánh giá: Giá thấp, nhẹ, không phù hợp làm vách ngăn chịu lực.
| Kích thước phổ biến | Đơn giá tham khảo |
|---|---|
| 1220 × 2440 mm | ~940.000 – 1.020.000 VNĐ/tấm |
Ứng dụng: Ốp trang trí, vách kỹ thuật nhẹ.
Đánh giá: Tốt hơn 4mm nhưng vẫn không khuyến nghị cho vách ngăn vệ sinh.
| Kích thước phổ biến | Đơn giá tham khảo |
|---|---|
| 1220 × 2440 mm | ~1.220.000 – 1.320.000 VNĐ/tấm |
Ứng dụng: Vách kỹ thuật, khu vực ít va đập.
Đánh giá: Có thể dùng trong một số trường hợp đặc thù, nhưng chưa phải tiêu chuẩn.
| Kích thước phổ biến | Đơn giá tham khảo |
|---|---|
| 1220 × 1830 mm | ~1.030.000 – 1.260.000 VNĐ/tấm |
| 1525 × 1830 mm | ~1.280.000 – 1.560.000 VNĐ/tấm |
| 1220 × 2440 mm | ~1.520.000 – 1.640.000 VNĐ/tấm |
| 1830 × 2440 mm | ~2.150.000 – 2.320.000 VNĐ/tấm |
Ứng dụng:
Vách ngăn vệ sinh
Phòng tắm
Trường học, văn phòng, nhà máy
Đánh giá:
Đây là độ dày tiêu chuẩn, cân bằng tốt giữa giá thành – độ bền – khả năng thi công, được sử dụng nhiều nhất hiện nay.
| Kích thước phổ biến | Đơn giá tham khảo |
|---|---|
| 1220 × 2440 mm | ~1.940.000 – 2.100.000 VNĐ/tấm |
Ứng dụng:
Khu vực cần tăng độ cứng
Công trình kỹ thuật, phòng chức năng
Đánh giá:
Ít phổ biến hơn 12mm, thường dùng khi cần độ chắc chắn cao hơn.
| Kích thước phổ biến | Đơn giá tham khảo |
|---|---|
| 1220 × 1830 mm | ~1.550.000 – 1.670.000 VNĐ/tấm |
| 1530 × 1830 mm | ~2.050.000 – 2.210.000 VNĐ/tấm |
| 1830 × 2440 mm | ~3.150.000 – 3.400.000 VNĐ/tấm |
Ứng dụng:
Công trình cao cấp
Khu vực chịu lực lớn
Bàn thí nghiệm, phòng kỹ thuật
Đánh giá:
Độ bền cao, giá cao, không cần thiết cho công trình phổ thông nếu không có yêu cầu đặc biệt.
| Độ dày | Giá | Độ bền | Mức độ sử dụng |
|---|---|---|---|
| 4–6mm | Thấp | Thấp | Trang trí |
| 8mm | Trung bình | Trung bình | Kỹ thuật nhẹ |
| 12mm | Tối ưu | Cao | Phổ biến nhất |
| 15mm | Cao | Cao | Công trình kỹ thuật |
| 18mm | Rất cao | Rất cao | Cao cấp |
Vách ngăn vệ sinh, phòng tắm: 12mm
Trường học, nhà máy, văn phòng: 12mm
Khu vực chịu lực cao, bàn thí nghiệm: 15–18mm
Ốp trang trí: 4–6mm
👉 Trong 80% công trình thực tế, tấm Compact HPL 12mm là lựa chọn tối ưu nhất.

Không so sánh giá khi khác độ nén hoặc khác loại HPL/CDF
Hỏi rõ giá đã bao gồm VAT hay chưa
Kiểm tra trọng lượng thực tế của tấm để tránh lõi rỗng
Ưu tiên đơn vị báo giá rõ độ dày – kích thước – màu sắc
Bảng giá tấm Compact HPL theo độ dày giúp bạn dễ dàng so sánh và lựa chọn đúng vật liệu cho từng hạng mục công trình. Thay vì chỉ chọn loại rẻ nhất, hãy ưu tiên độ dày phù hợp với mục đích sử dụng, từ đó tối ưu chi phí và đảm bảo độ bền lâu dài.
Nếu bạn cần báo giá chi tiết theo kích thước, màu sắc và số lượng, hoặc muốn tư vấn chọn độ dày Compact HPL phù hợp công trình thực tế, hãy liên hệ trực tiếp đơn vị cung cấp để được hỗ trợ chính xác.